Dịch vụ viễn thôngTelecom service通信サービス电信服务통신 서비스

Kênh thuê riêng P2P (Point-to-Point)P2P Leased Line (Point-to-Point)P2P専用線P2P专线P2P 전용선

Kênh truyền riêng biệt kết nối trực tiếp hai địa điểm trong nước — tốc độ cao, độ trễ thấp, dành riêng cho doanh nghiệp cần liên kết hai cơ sở.A dedicated circuit directly linking two domestic sites — high speed, low latency, exclusive for enterprises connecting two facilities.国内2拠点を直結する専用回線 — 高速・低遅延。直连两个境内站点的专用电路——高速、低时延。국내 두 지점을 직결하는 전용 회선 — 고속·저지연.

SLA 99,9% Điểm - điểmPoint-to-pointポイント間点对点점대점 Trong nướcDomestic国内境内국내 Tốc độ caoHigh speed高速高速고속
17+
Tỉnh thành có hạ tầngProvinces covered展開省市覆盖省市서비스 지역
14
KCN tại Hải PhòngIndustrial parks in HPハイフォン工業団地海防工业区하이퐁 공단
99,9%
Cam kết SLA uptimeUptime SLA稼働率SLA正常运行SLA가동률 SLA
<15′
Phản hồi sự cốIncident response障害応答故障响应장애 응답
2h
Xử lý sự cốIncident resolution障害復旧故障处理장애 처리
24/7
NOC giám sát · từ 2011NOC monitoring · since 2011NOC監視・2011年からNOC监控·始于2011NOC 감시 · 2011년부터
KÊNH THUÊ RIÊNG P2P - INFOVINA

Kênh thuê riêng P2P kết nối trực tiếp hai địa điểm của doanh nghiệp qua một đường truyền riêng biệt.P2P leased line directly connects two enterprise sites through a dedicated circuit.P2P専用線は企業の2拠点を専用回線で直結します。P2P专线通过专用电路直连企业两个站点。P2P 전용선은 기업의 두 지점을 전용 회선으로 직결합니다. Phù hợp kết nối trụ sở với nhà máy, data center dự phòng, hoặc hai chi nhánh cần truyền dữ liệu lớn ổn định trong nước.Ideal for linking HQ with a factory, backup data center, or two branches needing stable high-volume domestic data transfer.本社と工場、バックアップDC、2拠点間の大容量転送に最適。适合总部与工厂、备份数据中心或两个分支间大容量传输。본사와 공장, 백업 DC, 두 지점 간 대용량 전송에 적합.

Đặc điểm nổi bậtKey features主な特長主要特点주요 특징

  • Kết nối riêng hai điểmDedicated two-site link2拠点専用接続两点专用连接두 지점 전용 연결Đường truyền dành riêng, không chia sẻ với ai khác.A dedicated line, not shared with anyone.専用回線、他と共有なし。专用线路,不与他人共享。전용 회선, 타인과 비공유.
  • Tốc độ cao ổn địnhStable high speed安定高速稳定高速안정 고속Băng thông đối xứng, độ trễ thấp, phù hợp truyền dữ liệu lớn.Symmetric bandwidth, low latency, for large data transfer.対称帯域・低遅延、大容量転送向け。对称带宽、低时延,适合大容量传输。대칭 대역폭·저지연, 대용량 전송.
  • Bảo mật tuyệt đốiTotal security完全なセキュリティ绝对安全완전한 보안Dữ liệu chỉ đi trên kênh riêng, không qua Internet công cộng.Data travels only on the private channel, never public Internet.データは専用チャネルのみ、公衆網を経由しない。数据仅走专用通道,不经公网。데이터는 전용 채널로만, 공용망 미경유.

Mô hình kết nốiConnection model接続モデル连接模型연결 모델

Kênh thuê riêng P2P kết nối hai địa điểm của bạn — văn phòng, nhà máy, data center — qua mạng truyền dẫn Ring (SDH/WDM) của nhà cung cấp với hai hướng dự phòng tự động. Với hai switch ở hai đầu, kênh hoạt động trong suốt như một sợi cáp kéo dài: mọi giao thức đi qua nguyên vẹn, dữ liệu không bao giờ chạm vào Internet công cộng.A P2P leased line links two of your sites — office, factory, data center — over the provider Ring transmission network (SDH/WDM) with dual-path automatic failover. To the switches at both ends the circuit behaves like one long cable: every protocol passes through transparently, and data never touches the public Internet.P2P専用線は、お客様の2拠点(オフィス・工場・DC)を事業者のリング伝送網(SDH/WDM)で接続。2方向冗長・自動切替に対応し、両端のスイッチからは1本の延長ケーブルのように全プロトコルを透過。データは公衆網を一切経由しません。P2P专线通过运营商环形传输网(SDH/WDM)连接您的两个站点(办公室、工厂、数据中心),双向冗余自动切换。对两端交换机而言如同一根长缆:所有协议透明传输,数据绝不经过公共互联网。P2P 전용회선은 사업자의 링 전송망(SDH/WDM)을 통해 고객의 두 거점(사무실·공장·DC)을 연결하며, 양방향 이중화와 자동 절체를 지원합니다. 양끝 스위치에는 하나의 긴 케이블처럼 모든 프로토콜이 투명하게 전달되고, 데이터는 공용 인터넷을 거치지 않습니다.

Sơ đồ minh họa — Kênh thuê riêng P2P (Point-to-Point)🏢Điểm A · Văn phòngSite A · Office拠点A · オフィス站点A · 办公室거점 A · 사무실Switch · CPE quang🏭Điểm B · Nhà máy / DCSite B · Factory / DC拠点B · 工場 / DC站点B · 工厂 / DC거점 B · 공장 / DCSwitch · CPE quangMạng truyền dẫn RingProvider Ring network伝送リング網传输环网전송 링 네트워크SDH / WDM · 10Gbps+Dự phòng 2 hướng, tự chuyển tuyếnDual-path auto failover2方向冗長・自動切替双向冗余·自动切换양방향 이중화·자동 절체Cáp quang riêngDedicated fiber専用ファイバー专用光纤전용 광케이블Cáp quang riêngDedicated fiber専用ファイバー专用光纤전용 광케이블Điểm nối điểm trong suốt giao thức · Layer 2 · Không đi qua Internet công cộngProtocol-transparent point-to-point · Layer 2 · Never touches the public Internetプロトコル透過のP2P · L2 · 公衆網を経由しない协议透明点对点 · 二层 · 不经公共互联网프로토콜 투명 P2P · L2 · 공용 인터넷 미경유

Thông số kỹ thuậtTechnical specifications技術仕様技术参数기술 사양

Mô hìnhModelモデル模型모델Điểm - Điểm trong nướcDomestic Point-to-Point国内ポイント間境内点对点국내 점대점
Băng thôngBandwidth帯域带宽대역폭2Mbps – 10Gbps
Giao diệnInterfaceインターフェース接口인터페이스Ethernet / Fiber
Cam kếtCommitment保証承诺보증99,9% uptime · NOC 24/799.99% uptime · 24/7 NOC稼働率99.99% · 24時間NOC99.99%可用 · 7×24 NOC99.99% 가동 · 24시간 NOC

Cam kết chất lượng dịch vụ (SLA)Service level agreement (SLA)品質保証(SLA)服务质量承诺(SLA)서비스 품질 보장(SLA)

Các cam kết dưới đây được ghi rõ trong hợp đồng. Khi có gián đoạn, cước tháng được khấu trừ tự động theo số phút sự cố — quyền lợi của bạn được bảo vệ bằng văn bản.These commitments are written into the contract. Any outage triggers an automatic pro-rata deduction of the monthly fee by minutes of downtime — your rights are protected in writing.以下の保証は契約書に明記されます。障害発生時は分単位で月額料金を自動控除 — お客様の権利を書面で保護します。以下承诺均写入合同。发生中断时,按故障分钟数自动扣减月费 — 您的权益有书面保障。아래 약정은 계약서에 명시됩니다. 장애 발생 시 분 단위로 월 요금이 자동 차감되어 고객의 권리가 서면으로 보호됩니다.

Độ khả dụng dịch vụService availability稼働率服务可用性서비스 가용성99,9%
Độ tin cậy kết nốiConnection reliability接続信頼性连接可靠性연결 신뢰성99,9%
Tỷ lệ truyền gói thành côngPacket deliveryパケット到達率数据包送达率패킷 전달률99% (khi băng thông sử dụng ≤ 75%)99% (bandwidth utilization ≤ 75%)99%(帯域使用率75%以下時)99%(带宽使用≤75%时)99% (대역폭 사용 ≤ 75%)
Thông báo sự cốOutage report障害報告故障通报장애 보고Trong vòng 3 giờWithin 3 hours3時間以内3小时内3시간 이내
Nhân viên có mặt tại hiện trườngOn-site staff response現場到着到场时间현장 도착30 – 45 phút30 – 45 minutes30~45分30–45分钟30–45분
Xử lý lỗi mạngNetwork fault repairネットワーク復旧网络故障修复네트워크 복구≤ 30 phút≤ 30 minutes30分以内≤30分钟30분 이내
Xử lý lỗi tuyến cáp quangFiber cable repair光ケーブル復旧光缆故障修复광케이블 복구≤ 4 giờ≤ 4 hours4時間以内≤4小时4시간 이내
Lắp đặt dịch vụService installation設置期間安装时间설치 기간≤ 15 ngày làm việc (5 ngày nếu hạ tầng sẵn sàng)≤ 15 working days (5 days if infrastructure ready)15営業日以内(インフラ整備済なら5日)≤15个工作日(基础设施就绪则5天)15영업일 이내(인프라 준비 시 5일)
Bảo trì cáp quang, ODF & hỗ trợ online 24/7Fiber/ODF maintenance & 24/7 online supportケーブル・ODF保守/24時間サポート光缆/ODF维护及24/7在线支持케이블·ODF 유지보수 & 24/7 지원Miễn phí trọn đời hợp đồngFree for the contract term契約期間中無料合同期内免费계약 기간 내 무료
Bồi thường khi gián đoạnDowntime compensation障害時補償中断赔偿장애 보상Khấu trừ cước theo từng phút sự cố, ghi trong hợp đồngPer-minute fee deduction, written into the contract分単位で料金控除(契約明記)按分钟扣减费用(合同明确)분 단위 요금 차감(계약 명시)

Quy trình triển khaiDeployment process導入プロセス部署流程도입 프로세스

1

Khảo sát & thiết kếSurvey & design調査・設計勘察与设计조사·설계

Tiếp nhận yêu cầu qua hotline 1900 9460, khảo sát tận nơi và tư vấn phương án miễn phí trong 24 giờ.

2

Triển khai & nghiệm thuDeploy & acceptance導入・検収部署与验收구축·검수

Thiết lập kênh truyền điểm-điểm trong suốt giao thức giữa hai địa điểm, đo kiểm và nghiệm thu băng thông cam kết.

3

Vận hành theo SLAOperate under SLASLA運用SLA运维SLA 운영

Giám sát NOC 24/7, phản hồi dưới 15 phút, xử lý sự cố trong 2 giờ, báo cáo chất lượng định kỳ.

Dự án tiêu biểuFeatured projects導入実績典型项目대표 프로젝트

LG Display Việt Nam

Kênh thuê riêng 1 Gbps cho nhà máy FDI vận hành 24/7 tại Hải Phòng — uptime 99,9%.

Mercure Hải Phòng

Khách sạn đầu tiên vận hành bởi AccorHotels tại Hải Phòng tin dùng hạ tầng INFOVINA.

Câu hỏi thường gặpFAQよくある質問常见问题자주 묻는 질문

P2P dùng trong trường hợp nào?

Khi cần nối trực tiếp hai địa điểm cố định — nhà máy với kho, văn phòng với trung tâm dữ liệu — bằng một kênh riêng trong suốt, như thể hai nơi chung một mạng LAN.

P2P khác VPN/MPLS chỗ nào?

P2P là kênh riêng cố định giữa đúng 2 điểm, đơn giản và độ trễ thấp nhất. VPN/MPLS phù hợp khi có từ 3 điểm trở lên cần nối thành mạng chung.

Băng thông tối đa bao nhiêu?

Tới 10 Gbps tùy khảo sát tuyến — đáp ứng cả nhu cầu đồng bộ dữ liệu lớn giữa hai site.

Sẵn sàng kết nối không gián đoạn?Ready for uninterrupted connectivity?途切れない接続を始めませんか?准备好不间断连接了吗?끊김 없는 연결을 시작하시겠어요?

Liên hệ INFOVINA để được khảo sát và tư vấn giải pháp Leased Line phù hợp nhất.Contact INFOVINA for a survey and the best-fit Leased Line solution.INFOVINAにご連絡いただき、最適な専用線をご提案します。联系 INFOVINA 获取勘察与最合适的专线方案。INFOVINA에 문의하여 최적의 전용선 솔루션을 받아보세요.